Đặc tính bảo vệ gan (hepatoprotective) của Dihydroquercetin (DHQ) được thực hiện thông qua nhiều cơ chế sinh hóa học và tế bào học đa dạng, giúp vô hiệu hóa độc tố và bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Dưới đây là các cơ chế chi tiết:
1. Điều hòa hệ thống enzyme giải độc (Phase 1 và Phase 2)
Gan là cơ quan chính xử lý các chất độc (xenobiotics) thông qua hai giai đoạn giải độc. Sự mất cân bằng giữa hai giai đoạn này (khi enzyme Giai đoạn 2 không đủ để chuyển hóa các chất trung gian có tính phản ứng cao do enzyme Giai đoạn 1 tạo ra) sẽ dẫn đến căng thẳng oxy hóa, viêm và tổn thương tế bào.
Ức chế các enzyme tạo chất độc trung gian (Phase 1): DHQ không làm tăng sự biểu hiện của các enzyme thuộc họ cytochrome P450 (như CYP1A, CYP3A4/5), vốn là các enzyme có thể biến các chất trơ thành những chất trung gian có độc tính cao. Đặc biệt, DHQ ức chế đáng kể sự biểu hiện của CYP2E1, một loại enzyme mà khi bị ức chế sẽ mang lại tác dụng chống ung thư.
Kích hoạt mạnh mẽ các enzyme dọn dẹp (Phase 2): DHQ đóng vai trò kích thích sự biểu hiện của các enzyme giải độc
Ức chế các enzyme tạo chất độc trung gian (Phase 1): DHQ không làm tăng sự biểu hiện của các enzyme thuộc họ cytochrome P450 (như CYP1A, CYP3A4/5), vốn là các enzyme có thể biến các chất trơ thành những chất trung gian có độc tính cao. Đặc biệt, DHQ ức chế đáng kể sự biểu hiện của CYP2E1, một loại enzyme mà khi bị ức chế sẽ mang lại tác dụng chống ung thư.
Kích hoạt mạnh mẽ các enzyme dọn dẹp (Phase 2): DHQ đóng vai trò kích thích sự biểu hiện của các enzyme giải độc
Giai đoạn 2 thông qua việc kích hoạt con đường tín hiệu Keap/Nrf2/ARE. Quá trình này giúp hòa tan các độc tố trung gian để cơ thể dễ dàng bài tiết ra ngoài, làm giảm độc tính tổng thể.
2. Tăng cường hệ thống chống oxy hóa nội sinh
2. Tăng cường hệ thống chống oxy hóa nội sinh
DHQ kích hoạt các protein Nrf2 di chuyển vào nhân tế bào, giúp điều chỉnh tăng mức độ biểu hiện của các enzyme chống oxy hóa nội sinh quan trọng trong gan, bao gồm superoxide dismutase (SOD), catalase, glutathione peroxidase (GPx) và glutathione reductase (GR). Nó cũng trực tiếp kích hoạt các gen chống oxy hóa liên quan đến Nrf2 như heme oxygenase-1 (HO-1) và NAD(P)H quinone oxidoreductase-1 (NQO1). Điều này giúp tế bào gan tự tăng cường khả năng chống đỡ trước các đợt tấn công của gốc tự do do độc tố gây ra.
3. Ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào
3. Ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào
Độc tố thường tạo ra các gốc tự do tấn công vào các axit béo không bão hòa đa (PUFA) trên màng tế bào gan, gây ra quá trình peroxy hóa lipid (lipid peroxidation). DHQ ức chế quá trình này một cách mạnh mẽ bằng cách quét sạch các gốc tự do khơi mào (peroxyl, hydroxyl), đồng thời tái tạo vitamin E để hỗ trợ cắt đứt chuỗi phản ứng phá hủy màng tế bào. Nhờ đó, tính toàn vẹn của màng tế bào gan được bảo vệ.
4. Kháng viêm trên các tế bào miễn dịch tại gan
4. Kháng viêm trên các tế bào miễn dịch tại gan
DHQ có khả năng kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào (như ERK, JNK, p38) làm tăng HO-1 ở các đại thực bào của gan (tế bào Kupffer). Tác động này trực tiếp làm giảm mức độ sản sinh của các chất trung gian gây viêm mạnh như yếu tố hoại tử khối u (TNF-α) và interferon-γ (INF-γ). Các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh rằng DHQ có thể cải thiện đáng kể tình trạng viêm gan tối cấp (fulminant hepatitis) thực nghiệm nhờ con đường chống oxy hóa MAPK/Nrf2 này.
5. Điều hòa chuyển hóa Lipid
5. Điều hòa chuyển hóa Lipid
Chuyển hóa lipid bất thường cũng là một nguy cơ tạo gánh nặng hoặc gây bệnh lý ở gan. DHQ đã được chứng minh có khả năng làm giảm 63% quá trình tiết apolipoprotein B (apoB) ở tế bào ung thư gan (hepatoma), đồng thời ức chế sự tổng hợp triglyceride ở microsome bằng cách ức chế enzyme diacylglycerol acetyltransferase (DGAT) và protein chuyển triglyceride (MTP)
https://myphamnga.vn/shop/chong-oxy-hoa-manh-nano-bio-dihydroquercetin-tu-go-duong-tung-siberia-sieu-tinh-khiet-than-duoc-cho-suc-khoe-loc-mau-gan-tim-mach-va-than-kinh/



