Quốc gia: Nga
Thương hiệu: Dihydroquercetin
Nhà sản xuất: Evalar
Dưới đây là bản dịch chi tiết nội dung mô tả sản phẩm sang tiếng Việt:
Mô tả sản phẩm:
Công thức cải tiến của Quercetin: Bảo vệ phổi và phế quản một cách đáng tin cậy, hỗ trợ mạnh mẽ cho tim và mạch máu, khả năng chống oxy hóa vượt trội.
Thành phần hoạt tính:
-
Dihydroquercetin (độ tinh khiết 98-100%): Chiết xuất sinh học từ cây thông Siberia – một trong những chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh nhất và là chất bảo vệ mao mạch hiệu quả.
Tác dụng chính:
Giúp duy trì ổn định độ nhớt của máu, nhịp tim, huyết áp, độ thông thoáng của không khí trong phế quản và giúp hơi thở trở nên nhẹ nhàng hơn.
Các lợi ích sức khỏe chi tiết:
-
Bảo vệ mao mạch và chống viêm: Tăng cường sức bền thành mạch và giảm các phản ứng viêm.
-
Chống oxy hóa mạnh mẽ: Liên kết các gốc tự do, ức chế quá trình oxy hóa màng tế bào và cải thiện khả năng vận chuyển oxy đến các tế bào.
-
Chống huyết khối: Hỗ trợ ngăn ngừa hình thành cục máu đông và tình trạng kết tập tiểu cầu (làm loãng máu tự nhiên).
-
Hạ mỡ máu (Hypolipidemic): Hỗ trợ kiểm soát chỉ số mỡ máu.
-
Cho sức khỏe tim mạch: Cải thiện chức năng của hệ thống tim mạch, duy trì nhịp tim ổn định và ngăn ngừa tình trạng huyết áp tăng vọt thất thường.
-
Cho sức khỏe phổi: Cải thiện độ thông thoáng của phế quản, hỗ trợ long đờm tốt hơn. Đối với người bị hen suyễn hoặc COPD (phổi tắc nghẽn mãn tính), sản phẩm giúp giảm tần suất các cơn khó thở và hỗ trợ làm giảm ho nhanh chóng.
-
Cho tĩnh mạch và mạch máu: Cải thiện lưu thông tuần hoàn, giảm hiện tượng ứ đọng máu trong mạch và củng cố thành mạch bền vững. Được khuyên dùng cho người bị xơ vữa động mạch và suy tĩnh mạch.
Đối tượng đặc biệt phù hợp:
-
Lứa tuổi 40+: Giúp tế bào cơ thể phục hồi nhanh hơn, làm chậm quá trình lão hóa và tăng cường hệ miễn dịch.
-
Người hút thuốc lá: Hỗ trợ bảo vệ và làm sạch hệ hô hấp trước các tác hại của khói thuốc.
Tiếp tục phần dịch nội dung chi tiết về công dụng của Dihydroquercetin cho các nhóm đối tượng và câu chuyện khoa học đằng sau sản phẩm:
Dành cho người hút thuốc
-
Phục hồi phế nang: Hỗ trợ phục hồi chức năng của các phế nang phổi.
-
Làm sạch phổi: Giúp phổi “mở rộng” hơn, tăng dung tích phổi và làm sạch các “mảng bám hắc ín” do thuốc lá để lại.
-
Giảm ho: Hỗ trợ đắc lực trong việc cải thiện tình trạng ho kéo dài của người hút thuốc.
Các bệnh do virus (Covid, cúm, nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính)
-
Đã chứng minh được hiệu quả trong việc hỗ trợ điều trị virus (bao gồm cả trong các phác đồ phục hồi sau đại dịch).
-
Giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi cơ thể sau nhiều loại nhiễm trùng virus khác nhau.
Sau đột quỵ và nhồi máu cơ tim
-
Được khuyên dùng trong quá trình phục hồi sau nhồi máu cơ tim.
-
Tăng sức bền: Nâng cao khả năng chịu đựng vật lý của cơ tim (myocardium).
-
Ngừa huyết khối: Tác động trực tiếp vào việc ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong các mạch máu nhỏ.
Dihydroquercetin là gì?
Vào năm 1965, một nhóm các nhà khoa học từ Novosibirsk (Nga), dẫn đầu bởi Giáo sư N.A. Tyukavkina, đã chiết xuất được một loại Bioflavonoid độc nhất vô nhị từ cây thông Siberia – đó chính là Dihydroquercetin.
Hoạt chất này sở hữu những đặc tính thực sự độc đáo:
-
Là một trong những chất chống oxy hóa và bảo vệ mao mạch mạnh mẽ nhất.
-
Cải thiện vi tuần hoàn: Tác động tích cực đến độ đàn hồi, độ thẩm thấu và sự ổn định của thành mạch máu.
-
“Người quét dọn” mạch máu: Được mệnh danh là chất làm sạch mạch máu hạng nhất, giúp cải thiện lưu lượng máu, bảo vệ các mạch máu nhỏ và màng tế bào, từ đó giảm đáng kể nguy cơ xảy ra các “thảm họa” về mạch máu và duy trì sức khỏe bền bỉ.
Tóm tắt tác động hệ thống:
-
Hệ hô hấp:
-
Duy trì trương lực của thành phế quản và độ thông thoáng của cây phế quản.
-
Giúp hơi thở nhẹ nhàng, dễ dàng hơn.
-
Bảo vệ các chức năng sinh lý bình thường của hệ hô hấp.
-
-
Hệ tim mạch:
-
Duy trì độ nhớt của máu ở mức tối ưu.
-
Giúp ổn định nhịp tim và huyết áp.
-
Tham gia vào quá trình chuyển hóa Cholesterol “xấu” thành Cholesterol “tốt”.
-
Tạo hiệu ứng tăng cường sức khỏe tổng thể cho hệ tim mạch.
-
Dưới đây là bản dịch chi tiết phần nội dung về các nghiên cứu khoa học và lý do tại sao nên chọn sản phẩm Dihydroquercetin 100 mg của Evalar:
Dihydroquercetin – Hoạt chất độc đáo đã được khoa học chứng minh
Các nghiên cứu khoa học chuyên sâu đã xác nhận 3 nhóm công dụng chính:
1. Bảo vệ phổi và phế quản một cách đáng tin cậy Nhờ tác dụng chống viêm và chống phù nề, Dihydroquercetin hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ hô hấp.
-
Đối với bệnh lý: Trong các trường hợp viêm phổi, hen suyễn và COPD (phổi tắc nghẽn mãn tính), hoạt chất này giúp giảm tần suất các cơn khó thở, hỗ trợ giảm ho nhanh hơn và phục hồi hơi thở tự nhiên.
-
Hỗ trợ điều trị virus: Đã được chứng minh hiệu quả trong phác đồ điều trị virus (bao gồm cả các dòng virus chủng mới), giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục sau nhiễm trùng.
2. Hỗ trợ tim mạch và mạch máu bền vững
-
Chỉ số ổn định: Duy trì độ nhớt của máu, nhịp tim, huyết áp và mức cholesterol ở ngưỡng bình thường.
-
Phòng ngừa: Tác động trực tiếp vào việc ngăn ngừa huyết khối (cục máu đông) ở các mạch máu nhỏ.
-
Độ đàn hồi: Giữ cho mạch máu luôn dẻo dai, bền vững và đảm bảo hoạt động chức năng cho toàn bộ hệ tim mạch.
3. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ nhất Được chứng minh là chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh nhất hiện nay:
-
Bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa và các bức xạ có hại.
-
Giúp tế bào phục hồi nhanh chóng, làm chậm quá trình lão hóa và củng cố hệ miễn dịch.
Tại sao nên chọn Dihydroquercetin 100 mg của Evalar?
-
Sản phẩm đơn chất tự nhiên: Thành phần chỉ chứa duy nhất Dihydroquercetin tinh khiết, không pha trộn thêm các thành phần phụ không cần thiết.
-
Liều dùng điều trị: Cung cấp hàm lượng đủ lớn cho mục đích hỗ trợ điều trị hàng ngày.
-
Sử dụng thuận tiện: Chỉ cần uống 1 viên mỗi ngày là đã đáp ứng 400% mức tiêu thụ khuyến nghị hàng ngày (vẫn nằm trong ngưỡng an toàn cho phép).
-
Độ tinh khiết cực cao: Nguyên liệu đạt độ sạch từ 98-100%, đảm bảo hoạt tính tối đa của hoạt chất.
-
An toàn tuyệt đối: Dihydroquercetin là dạng tinh khiết hơn của Quercetin, không gây độc tính ngay cả khi sử dụng ở liều cực cao.
-
Mạnh hơn Vitamin E: Hoạt tính chống oxy hóa của Dihydroquercetin được đo lường cao gấp 49 lần so với Vitamin E.
-
Đa chức năng: Khuyên dùng đồng thời cho cả hệ tim mạch, hệ hô hấp và bảo vệ toàn bộ cơ thể.
-
Hiệu quả kinh tế: Liều lượng điều trị cao với mức giá cực kỳ hợp lý cho việc sử dụng lâu dài.
Dưới đây là bản dịch chi tiết các thông tin về thành phần, liều dùng và quy cách của sản phẩm:
Thành phần
-
Thành phần chính: Dihydroquercetin.
-
Phụ liệu: Xenlulo vi tinh thể (chất mang), các thành phần bao phim (phụ gia thực phẩm); hydroxypropyl methylcellulose (chất làm đặc), Tween 80 (chất nhũ hóa), polyethylene glycol (chất làm bóng); canxi stearat và silicon dioxide vô định hình (chất chống đông vón).
-
Hàm lượng: Việc sử dụng 1 viên mỗi ngày cung cấp 100 mg Dihydroquercetin, đáp ứng 400% mức tiêu thụ hàng ngày theo tiêu chuẩn (nhưng không vượt quá ngưỡng an toàn cho phép).
Cách dùng và Liều lượng
-
Người lớn: Uống 1 viên mỗi ngày trong bữa ăn.
-
Trường hợp đặc biệt: Trong các tình trạng cơ thể có nhu cầu cao hơn về Bioflavonoids (Dihydroquercetin), có thể điều chỉnh liều lượng theo chỉ định của bác sĩ.
-
Thời gian sử dụng: Ít nhất 1 tháng cho một liệu trình.
Chỉ định
-
Được khuyến nghị là thực phẩm bảo vệ sức khỏe – nguồn cung cấp Dihydroquercetin cho cơ thể.
Chống chỉ định
-
Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
-
Phụ nữ có thai.
-
Phụ nữ đang cho con bú.
-
Lưu ý: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Thông tin chung
-
Dạng bào chế: Viên nén 100 mg.
-
Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ không quá 25°C.
-
Hạn sử dụng: 3 năm kể từ ngày sản xuất.


















